Phần 2:
BRAND COMMUNICATION SYSTEM
(Hệ thống truyền thông thương hiệu)
Đây là phần định hướng — quyết định thương hiệu nói gì, nói như thế nào, xuất hiện ra sao
Đầu ra phần 2: Tài liệu Brand Communication System — bộ tài liệu chiến lược truyền thông đầy đủ, ai cầm vào cũng hiểu thương hiệu nói gì và nói thế nào
2.1 Định vị truyền thông
- Thương hiệu muốn được nhớ đến là gì trong tâm trí khách hàng mục tiêu
- Câu định vị rõ ràng, có thể dùng làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động truyền thông
2.2 Brand Message System (Hệ thống thông điệp)
- Thông điệp cốt lõi (Core Message) — 1 câu duy nhất thể hiện bản chất thương hiệu
- Thông điệp theo từng nhóm khách hàng mục tiêu
- Thông điệp theo từng giai đoạn hành trình khách hàng: nhận biết → quan tâm → tin tưởng → hành động"
2.3 Brand Voice & Tone of Voice
- Tính cách thương hiệu: 3–5 từ khóa mô tả cách thương hiệu giao tiếp
- Tone of Voice theo ngữ cảnh: nói chuyện với khách mới khác với nói chuyện với khách cũ, quảng cáo khác với chăm sóc khách hàng
- Bảng từ ngữ nên dùng và không nên dùng — công cụ thực chiến cho người viết content
- Ví dụ mẫu cho từng tone: cùng một nội dung viết theo đúng voice trông như thế nào
2.4 Content Pillars (Trụ cột nội dung)
- 4–6 trụ cột nội dung chính của thương hiệu
- Mỗi trụ cột: tại sao tồn tại, phục vụ mục tiêu truyền thông nào, các chủ đề con có thể khai thác
- Ma trận nội dung: trụ cột nào phù hợp với kênh nào, định dạng nào
2.5 Slogan & Tagline
- 2 phương án slogan kèm giải thích lý do đề xuất
- Hướng dẫn cách sử dụng slogan trong các ngữ cảnh khác nhau
2.6 Bộ nội dung nền tảng (Brand Content Foundation)
- Câu chuyện thương hiệu (Brand Story) — phiên bản dài và phiên bản ngắn
- Giới thiệu thương hiệu chuẩn — cho website, cho social, cho profile
- Giá trị cốt lõi được viết theo ngôn ngữ truyền thông, không phải ngôn ngữ nội bộ"