Phân tích 20 thuật ngữ Marketing mà Marketer cần phải biết

Bạn có thể đã nghe đến rất nhiều thuật ngữ Marketing và bắt gặp một vài thuật ngữ dưới đây.

Nhưng trong số đó, có bao nhiêu thuật ngữ mà bạn thật sự hiểu rõ? Hãy cùng Tiếp Thị Tử Tế điểm qua nhé!

1. Account-Based Marketing (ABM)

So sánh ABM và Marketing truyền thống (Nguồn: Drift)
So sánh ABM và Marketing truyền thống (Nguồn: Drift)

Account-Based Marketing (viết tắt: ABM, tạm dịch: Marketing dựa trên tài khoản) là chiến lược hướng các nguồn lực đến việc thu hút một nhóm tài khoản (khách hàng) mục tiêu cụ thể.

Thay vì xây dựng chân dung khách hàng và tạo một mạng lưới rộng khắp để thu hút họ đến với thương hiệu, ABM tập trung nguồn lực để xác định tài khoản tiềm năng dựa trên hồ sơ khách hàng lý tưởng (ICP) và điều chỉnh thông điệp phù hợp với họ.

Tài khoản (khách hàng) mục tiêu ở đây là các khách hàng tiềm năng có khả năng mua và đem lại doanh thu lớn hơn, thường là công ty.

Nhìn chung, ABM có 04 đặc điểm chính:

  • Được nhắm mục tiêu cao (highly targeted).
  • Tập trung vào các tài khoản mục tiêu, thay vì thị trường hay ngành công nghiệp.
  • Có thể thiết kế và cung cấp các trải nghiệm được cá nhân hóa (1-1) dựa trên nhu cầu khách hàng.
  • Nhắm đến cả khách hàng tiềm năng có khả năng mua lẫn khách hàng hiện tại.

Một vài ví dụ thực tế về cách các doanh nghiệp B2B ứng dụng ABM trong chiến dịch marketing có thể kể đến như: lời mời tham dự bữa tối VIP đặc biệt được cá nhân hóa cho các khách hàng tiềm năng, quảng cáo trả phí trên mạng xã hội nhắm vào các công ty hay cá nhân cụ thể, chiến dịch email tạo ra thông điệp phù hợp với người nhận, v.v.

2. Affiliate Marketing

Affiliate Marketing (tạm dịch: Tiếp thị liên kết) là mô hình quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của nhà cung cấp, từ đó kiếm được một phần lợi nhuận qua mỗi đơn hàng bán ra.

Có 04 đối tượng chính trong một mô hình Affiliate Marketing:

  • Các nhà tiếp thị liên kết (Publisher): Cá nhân hoặc tổ chức thực hiện quảng bá, tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Nhãn hàng (Advertiser): Cá nhân hoặc tổ chức có nhu cầu quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Khách hàng/ người tiêu dùng (Customer): đối tượng làm cho hệ thống tiếp thị liên kết hoạt động nhờ việc mua sản phẩm thông qua liên kết affiliate.
  • Mạng liên kết (Affiliate network): đóng vai trò trung gian, cung cấp dịch vụ liên kết, tính toán hiệu quả, lưu lượng và chi phí hai bên phải thanh toán cho nhau; đồng thời đưa ra phán quyết nếu có sự tranh chấp hoặc gian lận.

04 phương thức tính hoa hồng phổ biến của Affiliate Marketing hiện nay:

  • Thanh toán theo doanh số (cost per sale – CPS)
  • Thanh toán theo khách hàng tiềm năng (cost per lead – CPL)
  • Thanh toán theo hành động (cost per action – CPA)
  • Thanh toán theo cài đặt ứng dụng (cost per installation – CPI)

Hiện nay, Affiliate Marketing là một phương pháp phổ biến với chi phí phù hợp giúp doanh nghiệp tăng độ nhận diện thương hiệu và có thêm khách hàng mới.

Một ví dụ nổi bật về hình thức tiếp thị liên kết có thể kể đến như Affiliate TikTok Shop, hình thức cho phép các nhà sáng tạo nội dung quảng bá sản phẩm/ dịch vụ cho doanh nghiệp thông qua các video ngắn/ livestream và gắn link bio dẫn đến đường link sản phẩm ở phần giới thiệu. Càng nhiều người truy cập vào đường link sản phẩm và thực hiện các hành động như mua hàng/ tải ứng dụng thì chủ kênh càng nhận được nhiều hoa hồng từ số giao dịch thành công.

Ví dụ về Affiliate Marketing (Nguồn: TikTok Shop)
Ví dụ về Affiliate Marketing (Nguồn: TikTok Shop)

3. Growth Marketing

Growth Marketing (tạm dịch: Tiếp thị tăng trưởng) là phương pháp tiếp thị toàn diện dựa trên dữ liệu, tập trung vào người dùng, vừa mang tính chiến lược thử nghiệm (strategic experimentation) vừa không ngừng phát triển nhằm thúc đẩy mục tiêu tăng trưởng doanh thu. 

Growth Marketing sử dụng các kênh tiếp thị khác nhau (không phân biệt kênh truyền thống hay kỹ thuật số như SEO, A/B, xây dựng nội dung có giá trị, v.v.), từ đó xem xét hiệu quả của kênh nhằm tối đa hóa tất cả các cơ hội để tăng tỷ lệ thu hút và giữ chân khách hàng cho doanh nghiệp.

Khác với Brand Marketing (tiếp cận và làm tăng nhận thức của khán giả ít quen thuộc với sản phẩm) và Product Marketing (đảm bảo người dùng hiện tại hiểu sản phẩm), Growth Marketing có vai trò tập trung việc thu hút khách hàng (acquisition) và giữ chân họ (retention). Cả ba lĩnh vực này đều giúp nâng cao khả năng cung cấp sản phẩm cốt lõi trong mắt người tiêu dùng.

So sánh Growth Marketing với Brand Marketing và Product Marketing
So sánh Growth Marketing với Brand Marketing và Product Marketing (Nguồn: Reforge)

Growth Marketing là một chiến lược dài hạn, tập trung vào thương hiệu, lấy người dùng làm trung tâm và hướng đến tăng trưởng bền vững, qua đó nâng cao nhận thức về thương hiệu và thúc đẩy việc hợp tác giữa các chức năng tăng trưởng.

Quảng cáo trên Facebook của Masterclass là một ví dụ điển hình về phương pháp thử nghiệm các giả thuyết trong Growth Marketing. Công ty giáo dục này thử nghiệm nhiều loại quảng cáo trên trang page mỗi khi họ mời được chuyên gia mới. Dưới đây là hai mẫu quảng cáo cùng một lớp học và ưu đãi nhưng khác nhau về hình thức và lời kêu gọi hành động (CTA). Sau khi xem thư viện quảng cáo, họ thấy rằng ngay cả những điều chỉnh nhỏ (như kích thước phông chữ của phụ đề, kiểu video, lời kêu gọi,…) cũng tạo ra những khác biệt lớn.

Ví dụ về Growth Marketing (Nguồn: drift.com)
Ví dụ về Growth Marketing (Nguồn: drift.com)

4. Inbound Marketing

Inbound Marketing là phương pháp xây dựng mối quan hệ lâu dài và tạo ra giá trị hữu ích để thu hút người dùng tự tìm đến sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp; từ đó doanh nghiệp có thể thực hiện các hoạt động tiếp thị, chăm sóc, tư vấn để tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Một chiến lược Inbound Marketing hoàn hảo cần phối hợp nhiều kênh tiếp thị với nhau trong từng giai đoạn cụ thể.

Và ba giai đoạn chính trong mô hình Inbound Marketing là:

  • Attract (Thu hút): thu thút đúng đối tượng, đúng nhóm người có nhu cầu và có khả năng trở thành khách hàng tiềm năng.
  • Engage (Tiếp Cận): tích cực kết nối và tương tác với nhóm khách hàng tiềm năng để thu thập dữ liệu từ khách hàng và tạo ra chuyển đổi.
  • Delight (Làm hài lòng): hỗ trợ, chăm sóc khách hàng và chốt sale theo chiến lược phù hợp.

Thành phần chính của Inbound Marketing là Content Marketing – quá trình tạo nên các nội dung chất lượng và hữu ích (ví dụ: nội dung website, nội dung blog, nội dung email, v.v.) nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm thông tin của người dùng, từ đó thuyết phục họ lựa chọn sản phẩm/ dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp.

Ngoài ra, Inbound Marketing còn có các đặc điểm khác về:

  • Mục đích: thu hút khách hàng tự tìm đến sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp.
  • Đối tượng trọng tâm: Chỉ những khách hàng có nhu cầu và tự nguyện mua hàng.
  • Tính tương tác hai chiều: nếu người dùng có nhu cầu thì doanh nghiệp sẽ đáp ứng.
  • Nội dung: Không chỉ thông tin cơ bản về sản phẩm mà còn tập trung cung cấp hàng loạt thông tin hữu ích, có giá trị để chăm sóc và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
  • Kênh triển khai: SEO, Content Marketing, Social Media, Email Marketing có chọn lọc v.v.

5. AI Chatbot

Artificial Intelligence Chatbot (AI Chatbot) là một chương trình trong web hoặc ứng dụng mô phỏng các cuộc trò chuyện của con người bằng cách sử dụng một quy trình được gọi là xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và trí tuệ nhân tạo (AI).

Dựa trên nền tảng trí tuệ nhân tạo (AI), cùng với công nghệ học máy (ML),AI Chatbot có thể khắc phục những khó khăn của chatbot thế hệ cũ như: 

  • Tính khả dụng 24/7
  • Giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng
  • Nâng cao trải nghiệm của khách hàng
  • Tìm kiếm thêm khách hàng tiềm năng
  • Tiết kiệm chi phí

Do đó, AI Chatbot có thể trở thành công cụ tích hợp phát triển và hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp.

Ví dụ về AI Chatbot nổi bật đầu năm 2023 có thể kể đến như Chat GPT (Chat Generative Pre-training Transformer) – một chatbot AI được phát triển bởi OpenAI và được phát hành cho công chúng thử nghiệm.  

Ví dụ về Chat GPT (Nguồn: Internet)
Ví dụ về Chat GPT (Nguồn: Internet)

6. Marketing Qualified Lead (MQL)

Theo New Breed Revenue, Theo New Breed Revenue, Marketing Qualified Lead (viết tắt: MQL, tạm dịch: khách hàng tiềm năng Marketing) là khách hàng tiềm năng đã cho thấy mức độ quan tâm cao hơn và phù hợp nhất định với doanh nghiệp.

Đây là giai đoạn thứ ba trong vòng đời hành trình của người mua (Lifecycle Marketing). MQL cho biết số lượng khách truy cập bạn đã chuyển đổi phù hợp với doanh nghiệp của bạn.

Mô hình vòng đời Marketing (Nguồn: New Breed Revenue)
Mô hình vòng đời Marketing (Nguồn: New Breed Revenue)

Những đối tượng này thường được xác định nhờ vào các thông tin mà doanh nghiệp thu thập được thông qua hành vi mà khách hàng thực hiện trên các kênh quảng bá Marketing, ví dụ như:

  • Điền vào form liên hệ hoặc yêu cầu thông tin chi tiết của sản phẩm
  • Tải xuống hoặc sử dụng bản dùng thử của sản phẩm, dịch vụ
  • Đăng ký để nhận tin tức, cập nhật của sản phẩm, dịch vụ
  • Thêm sản phẩm, dịch vụ vào danh sách yêu thích hoặc vào giỏ hàng
  • Nhấp vào quảng cáo để tìm hiểu trang web của bạn

Khi người mua tương tác với doanh nghiệp bằng những cách trên hoặc cách thức tương tự, công ty sẽ xác nhận đó là khách hàng tiềm năng phù hợp và khách hàng tiềm năng đó sẽ trở thành MQL. Sau khi khách hàng tiềm năng trở thành MQL, bạn cần khiến họ quan tâm đến các sản phẩm của bạn và thực hiện hành động.

7. Sales Qualified Lead (SQL)

Sales Qualified Lead (viết tắt: SQL, tạm dịch: khách hàng tiềm năng để sale) là một thuật ngữ Marketing để chỉ những đối tượng tiềm năng thể hiện đủ khả năng quan tâm, đủ phù hợp và sẵn sàng để tiến tới quy trình mua hàng mà đã được nghiên cứu thông qua bộ phận tiếp thị hoặc bán hàng.

Trong hành trình của người mua, khách hàng tiềm năng đủ điều kiện bán hàng (SQL) là giai đoạn thứ tư trong sáu giai đoạn vòng đời. Giai đoạn SQL cũng là một trong những giai đoạn quan trọng nhất và khó xác định nhất đối với một công ty bởi vì đó là nơi diễn ra quá trình chuyển giao từ tiếp thị sang bán hàng.

Tuy nhiên, việc khách hàng tiềm năng chuyển sang đủ điều kiện bán hàng không có nghĩa là họ đã ngừng tương tác với nội dung tiếp thị. Bộ phận bán hàng cần xác định rõ ràng dữ liệu được thu thập xung quanh mối quan tâm, mức độ phù hợp và khó khăn của khách hàng tiềm năng là chính xác và ước tính quy mô giao dịch có thể là bao nhiêu.

8. Lifetime Value (LVT)

Lifetime Value (viết tắt: LVT, tiếng Việt: Giá trị vòng đời của khách hàng) đề cập đến doanh thu dự kiến mà doanh nghiệp kiếm được từ một khách hàng trong suốt vòng đời của khách hàng và số tiền doanh nghiệp nên đầu tư để giữ chân một khách hàng.

Vì LTV là một khái niệm dài hạn nên cần phải hiểu rằng không phải tất cả khách hàng đều quan trọng như nhau. Do đó, công ty tập trung vào một số khách hàng mục tiêu nhất định hơn những khách hàng khác, từ đó xác định đối tượng tiềm năng sẽ làm tăng dòng tiền trong tương lai.

Công thức LTV cơ bản (Nguồn: AIM Marketing)
Công thức LTV cơ bản (Nguồn: AIM Marketing)

Tính toán giá trị trọn đời của khách hàng tính đến chi phí mua lại khách hàng, chi phí hoạt động và chi phí để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ mà công ty đang sản xuất. 

Nhiều công ty có xu hướng bỏ qua chỉ số LTV nhưng giá trị lâu dài của khách hàng là điều cần thiết cho sự phát triển của công ty.

9. Return on Investment (ROI)

Return on Investment (viết tắt: ROI, tạm dịch: Hiệu quả trên ngân sách đầu tư) là thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của một số khoản đầu tư khác nhau.

Chỉ số này thường kết hợp với CPA để biết rằng có một khách hàng doanh nghiệp phải trả bao nhiêu chi phí, và sau khi cả chiến dịch với 1 tài khoản ngân hàng định trước nhất thì doanh nghiệp thu lại được kết quả gì, hiểu đơn giản là tỷ lệ lợi nhuận so với chi phí bạn bỏ ra.

Khi bạn bỏ tiền vào một khoản đầu tư hoặc nỗ lực kinh doanh, ROI sẽ giúp bạn biết khoản đầu tư của bạn đã kiếm được bao nhiêu tiền lãi hoặc lỗ. Đây là số liệu quan trọng nhất cho nhà tiếp thị, nhà quảng cáo hay chủ doanh nghiệp để quản lý hiệu quả quảng cáo với hoạt động kinh doanh.

Công thức tính ROI:

Công thức tính ROI
Công thức tính ROI
  • Gain from Investment (Lợi tức đầu tư) là số tiền lãi được tạo ra từ việc bán khoản đầu tư hoặc sự gia tăng giá trị của khoản đầu tư bất kể nó có được bán hay không
  • Cost of Investment (Chi phí đầu tư) là số tiền bạn bỏ ra để bắt đầu đầu tư. 

Vì ROI được đo bằng tỷ lệ phần trăm nên có thể dễ dàng so sánh với các loại lợi tức từ các khoản đầu tư khác.

10. Search Engine Optimization (SEO)

Search Engine Optimization (viết tắt: SEO, tạm dịch: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) là quá trình tối ưu hóa (cho) động cơ tìm kiếm trực tuyến để cải thiện thứ hạng hiển thị của một trang web trong kết quả tìm kiếm và thu hút nhiều khách hàng tiềm năng vào website.

Thông thường có 02 loại SEO chính:

  • On-Page SEO: quá trình tối ưu hóa nội dung trực tiếp bên trong từng trang web để cải thiện vị trí trong bảng xếp hạng tìm kiếm.
  • Off-Page SEO: các hành động được thực hiện bên ngoài tổng thể trang web để cải thiện thứ hạng trong xếp hạng tại trang kết quả của công cụ tìm kiếm.

SEO đề cập đến các kết quả không phải trả tiền – tức là lưu lượng truy cập “miễn phí” do cung cấp nội dung hữu ích, có liên quan được xếp hạng tốt trên Google, do đó SEO đòi hỏi đầu tư nhiều thời gian và công sức hơn. 

11. Search Engine Marketing (SEM)

Search Engine Marketing (viết tắt: SEM, tiếng Việt: Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm) là việc đưa website xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm thông qua SEO (miễn phí) và PPC (mất phí).

Ví dụ về SEM (Nguồn: Don't want a boss)
Ví dụ về SEM (Nguồn: Don’t want a boss)

Bạn có thể sử dụng SEM để tiếp thị lại những khách truy cập trang web trước đó, tăng cơ hội họ quay lại trang web của bạn và chuyển đổi và các nhà quảng cáo SEM đang trả tiền cho mỗi lần nhấp.

12. Google Tag Manager (GTM)

Theo Google Developers, Google Tag Manager (viết tắt: GTM, tạm ưdịch: Trình quản lý thẻ của Google) là một hệ thống quản lý thẻ miễn phí có chức năng giống như thẻ của Google cho phép bạn quản lý và triển khai các thẻ tiếp thị trên trang web (hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động) mà không phải sửa đổi mã. 

Trình quản lý thẻ có các tính năng hỗ trợ tổ chức thẻ và kiểm soát phiên bản, các mẫu thẻ do cộng đồng và bên thứ ba phát triển cũng như các tính năng bảo mật và cộng tác của doanh nghiệp. 

Trình quản lý thẻ giúp tối ưu hóa việc triển khai thẻ, giảm lỗi cấu hình thẻ và cho phép bạn sửa đổi cũng như triển khai các thẻ trên trang web của mình ngay lập tức từ giao diện dựa trên web.

Ví dụ về cách Trình quản lý thẻ của Google hoạt động (Nguồn: Orbit Media)
Ví dụ về cách Trình quản lý thẻ của Google hoạt động (Nguồn: Orbit Media)

Đây là một ví dụ rất đơn giản về cách Trình quản lý thẻ của Google hoạt động. Thông tin từ một nguồn dữ liệu (trang web của bạn) được chia sẻ với một nguồn dữ liệu khác (Google Analytics) thông qua Trình quản lý thẻ của Google. GTM trở nên rất tiện dụng khi bạn có nhiều thẻ để quản lý vì tất cả mã được lưu trữ ở một nơi.

Có ba phần chính trong Trình quản lý thẻ của Google:

  • Thẻ (Tags): Đoạn mã javascript hoặc pixel theo dõi
  • Trình kích hoạt (Triggers): Điều này cho Trình quản lý thẻ của Google biết khi nào, ở đâu hoặc làm thế nào để kích hoạt thẻ
  • Biến (Variables): Thông tin bổ sung mà GTM có thể cần để thẻ và trình kích hoạt hoạt động

13. Minimum viable product (MVP)

Minimum viable product (viết tắt: MVP, tạm dịch: sản phẩm khả thi tối thiểu) là sản phẩm có đủ các tính năng để đáp ứng ban đầu thị trường mục tiêu của bạn, đạt được sự phù hợp của sản phẩm với thị trường và cung cấp phản hồi để phát triển sản phẩm trong tương lai. 

Trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển của vòng đời sản phẩm, sản xuất MVP là mục tiêu chính, trước giai đoạn giới thiệu của vòng đời sản phẩm (product lifestyle). 

MTP có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách người tiêu dùng sử dụng và suy nghĩ về sản phẩm của bạn trước khi dành thời gian, tiền bạc và công sức để phát triển nó một cách hoàn chỉnh.

Bằng cách xây dựng và phát hành một sản phẩm MVP, bạn có thể học hỏi từ phản hồi ban đầu của người tiêu dùng và hiểu cách tốt nhất để tối ưu hóa sản phẩm đó để đáp ứng nhu cầu thị trường và tránh được chi phí chìm khi phát triển đầy đủ một sản phẩm không thành công.

14. Key Performance Indicator (KPI)

Key Performance Indicator (viết tắt: KPI, tạm dịch: Chỉ số hiệu suất chính) là các chỉ số để đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo. Bằng cách đặt KPI phù hợp cho doanh nghiệp, bạn có thể liên tục đánh giá hiệu suất và thực hiện các điều chỉnh để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình.

Quản lý bằng cách sử dụng KPI bao gồm đặt mục tiêu (mức hiệu suất mong muốn) và theo dõi tiến độ so với các mục tiêu đó.

Ví dụ, để doanh nghiệp của bạn có lãi trong tháng này, bạn phải bán được 1.000 sản phẩm. Vì vậy, 1.000 sản phẩm là KPI của bạn. 

15. OKR: Objective and Key Result

Objective and Key Result (viết tắt: OKR, tạm dịch: Mục tiêu và Kết quả chính) là một hệ thống thiết lập mục tiêu giúp đảm bảo rằng công ty tập trung nỗ lực vào cùng một vấn đề quan trọng trong toàn tổ chức.

Khung OKR bao gồm hai yếu tố chính: 

  • Mục tiêu (What): mô tả về mục tiêu dài hạn cần đạt được
  • Kết quả then chốt (How): chỉ số hiệu suất với giá trị bắt đầu và giá trị mục tiêu

Ngoài hai yếu tố này, OKR còn tạo thành một bộ quy tắc nhằm giúp người lao động sắp xếp thứ tự ưu tiên và đo lường kết quả công việc của họ và cho phép các công ty duy trì các kênh liên lạc liên tục trong toàn bộ tổ chức.

16. Product – Led Growth (PLG)

Theo HubSpot, Product – Led Growth (viết tắt: PLG, tạm dịch: Tăng trưởng dựa trên sản phẩm) là một mô hình kinh doanh dựa vào sản phẩm để thúc đẩy chuyển đổi, kích hoạt, duy trì và mở rộng khách hàng, thay vì tiếp thị hoặc bán hàng.

Các công ty có tăng trưởng dựa trên sản phẩm đạt được điều đó thông qua một số cách như cung cấp bản dùng thử hoặc sản phẩm miễn phí hoặc đầu tư thời gian và tiền bạc vào việc tìm ra giải pháp cho các vấn đề của khách hàng, đặc biệt tập trung vào người dùng cuối.

Một số đặc điểm của tăng trưởng dựa trên sản phẩm (PLG):

  • Hướng đến người dùng sản phẩm
  • Trao quyền cho khách hàng tiềm năng khám phá sản phẩm
  • Cho phép tiếp thị tập trung vào nội dung giáo dục
  • Có thể giảm chu kỳ bán hàng khi người dùng tìm thấy giá trị
  • Có thể giảm chi phí để có được khách hàng
  • Việc sử dụng hiếm khi phụ thuộc vào các buổi giới thiệu chuyên nghiệp
Mô hình về PLG và SLG (Nguồn: Aha! Lab Inc)
Mô hình về PLG và SLG (Nguồn: Aha! Lab Inc)

Một số công ty PLG có thể kể đến như Zoom, Canva, Facebook, Figma, Stripe, v.v. 

17. Sales – Led Growth (SLG)

Sale – Led Growth (viết tắt: SLG, tạm dịch: Tăng trưởng dựa trên doanh số bán hàng) là mô hình tăng trưởng kinh doanh tập trung vào đội ngũ bán hàng của tổ chức, chiến lược bán hàng để giữ chân khách hàng tiềm năng đủ điều kiện trong chu kỳ bán hàng và chốt giao dịch với họ.

Đặc điểm của tăng trưởng dựa trên doanh số bán hàng (SLG):

  • Tập trung vào những người ra quyết định cấp cao
  • Đặt rào cản giữa người dùng và sản phẩm
  • Yêu cầu liên hệ với một chuyên gia bán hàng
  • Có thể dẫn đến chu kỳ bán hàng dài hơn
  • Có thể tăng chi phí để có được khách hàng
  • Có thể phụ thuộc vào thiết lập và cấu hình chuyên nghiệp

Sales – Led growth đòi hỏi một mạng lưới nhân viên bán hàng và tiếp thị lớn. Sau khi nhà tiếp thị tạo nội dung và chạy quảng cáo để tạo ra một lượng khách hàng tiềm năng ổn định, nhân viên bán hàng cần làm việc để chuyển đổi những khách hàng tiềm năng đó thành khách hàng trả tiền. Điều này có nghĩa là nếu một bộ phận ngừng hoạt động, nguồn doanh thu sẽ cạn kiệt. 

Một số ví dụ về các công ty SLG có thể kể đến như Microsoft hoặc Saleforce.

18. Marketing – Led Growth (SLG)

Marketing – Led Growth (viết tắt: MLG, tạm dịch: Tăng trưởng do tiếp thị dẫn dắt) là tăng trưởng do tiếp thị thúc đẩy chủ yếu thông qua các hoạt động tiếp thị sản phẩm và xây dựng thương hiệu, ví dụ như ai đó trở thành khách hàng nếu họ đọc blog, xem video hoặc tải xuống sách điện tử của bạn.

Tăng trưởng dựa trên tiếp thị phù hợp nhất cho các doanh nghiệp B2C, D2C và các doanh nghiệp tiêu dùng khác muốn dẫn đầu thị trường về tăng trưởng tự nhiên, bền vững và nổi bật giữa các đối thủ cạnh tranh.

Hubspot là một ví dụ điển hình về các công ty đã tận dụng tăng trưởng dựa trên tiếp thị để phát triển doanh nghiệp của họ thông qua việc sử dụng nội dung và cung cấp nhiều giá trị bên ngoài sản phẩm để thu hút khách hàng, ngay cả những người không phải khách hàng của Hubspot vẫn có thể truy cập. Khách hàng học các khóa học miễn phí của Hubspot và chia sẻ chứng chỉ lên CV/Resume/LinkedIn có thể giúp Hubspot tăng lượt tiếp cận và định vị họ là người dẫn đầu thị trường.

Ví dụ về MLG (Nguồn: HubSpot)
Ví dụ về MLG (Nguồn: HubSpot)

19. Customer – Led Growth (CLG)

Customer – Led Growth (viết tắt: CLG, tạm dịch: Tăng trưởng do khách hàng dẫn đầu là một cách tiếp cận chiến lược tận dụng những hiểu biết sâu sắc về khách hàng để định tính và định lượng giá trị của khách hàng, sau đó vận hành và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng từ đầu đến cuối.

Đây là một cách tiếp cận chiến lược tập trung vào khách hàng, thu thập thông tin chi tiết về khách hàng và tối ưu hóa trải nghiệm của họ thay vì chỉ thu hút khách hàng mới, từ đó tạo ra các sản phẩm giải quyết những mối quan tâm, tăng sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng và dẫn đến tăng trưởng bền vững hơn.

Mô hình CLG (Nguồn: Userpilot)
Mô hình CLG (Nguồn: Userpilot)

20. Community – Led Growth

Community – Led Growth (viết tắt: CLG, tạm dịch: Tăng trưởng do cộng đồng dẫn dắt) là một chiến lược sử dụng một cộng đồng tương tác, hỗ trợ để thu hút và giữ chân khách hàng, đồng thời mở rộng phạm vi tiếp cận và tương tác với khách hàng của doanh nghiệp. 

Hoạt động song song với tăng trưởng dựa trên sản phẩm, chiến dịch này nhấn mạnh vào sự kết nối hơn là giao dịch. CLG tập trung vào việc làm sâu sắc thêm mối quan hệ với người tiêu dùng, khuyến khích kết nối và tương tác giữa các thành viên hiện tại, đồng thời hỗ trợ thu hút các thành viên mới.

Đặt cộng đồng vào trung tâm của doanh nghiệp có thể xây dựng được một cộng đồng phát triển hữu cơ, tích cực và tăng phạm vi tiếp cận của doanh nghiệp. 

Cộng đồng thương hiệu có thể tập hợp trên một số nền tảng xã hội như Slack, Discord, Facebook hoặc Twitch, thành viên của các cộng đồng này thậm chí có thể không phải là khách hàng tích cực mà là những người theo dõi blog đam mê hoặc sinh viên ham học hỏi (ví dụ: LinkedIn Learning hoặc Hubspot Academy).

Kết luận

Với những phân tích về các thuật ngữ Marketing trên đây, Tiếp Thị Tử Tế mong rằng bạn sẽ có kiến thức cơ bản và có thể áp dụng các chiến lược tiếp thị này vào công việc của mình!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Developed by Tiepthitute
Bản đồ
Facebook Messenger
Chat với chúng tôi qua Zalo
Gọi ngay
Xem trên Tiktok
Kênh youtube
slot88