Nền hero trang Tư vấn chiến lược

DỊCH VỤ

Tư vấn chiến lược

Kiến tạo giải pháp bền vững, giúp doanh nghiệp phát triển khác biệt và vươn xa.

Triết lý tăng trưởng

4T Strategy-Led
Google Marketing Framework

A CONTINUOUS GOOGLE MARKETING SYSTEM
ROOTED IN STRATEGY

Một mô hình triển khai Google Marketing được xây dựng trên nền tảng chiến lược, nơi mọi quyết định đều hướng đến mục tiêu kinh doanh. Từ chiến lược, kế hoạch đến thực thi, đo lường và tối ưu, mỗi giai đoạn đều được kết nối trong một vòng lặp tăng trưởng liên tục.

VISION

STRATEGY

MONTHLY
REVIEW

EXECUTION

STRATEGY
UPDATE

PLANNING

PLANNING

EXECUTION

ANNUAL
REVIEW

LEARNING

Mô hình

Google Marketing

của 4T

Framework vận hành như một vòng lặp khép kín: bắt đầu từ tầm nhìn kinh doanh (Vision), chuyển hoá thành chiến lược Google Marketing (Strategy), cụ thể hoá bằng kế hoạch triển khai (Planning), rồi đưa vào thực thi (Execution) trên từng kênh. Mỗi giai đoạn thực thi đều được rà soát định kỳ (Review) để cập nhật lại chiến lược, thay vì chạy độc lập rồi mới đánh giá vào cuối kỳ.

Nhờ vậy, mọi hoạt động Google Marketing luôn bám sát mục tiêu kinh doanh và được điều chỉnh liên tục theo dữ liệu thực tế — tăng trưởng được tích luỹ qua từng chu kỳ.

VISION – XÁC ĐỊNH ĐÍCH ĐẾN TRƯỚC KHI LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG

 

Vision giúp trả lời một câu hỏi lớn: Doanh nghiệp đang muốn xây dựng điều gì trong dài hạn? Từ tầm nhìn đó, doanh nghiệp cần tiếp tục xác định trạng thái muốn đạt tới trong chu kỳ chiến lược hiện tại: doanh nghiệp muốn tăng trưởng theo hướng nào, muốn xây dựng vị thế nào, đâu là những năng lực cần có và những kết quả quan trọng cần đạt được.

Đây là một bước rất quan trọng bởi cùng một mong muốn “tăng doanh thu”, hai doanh nghiệp có thể cần đi theo hai con đường hoàn toàn khác nhau. Một doanh nghiệp đang cần mở rộng thị trường. Một doanh nghiệp cần củng cố vị thế trong phân khúc hiện tại. Một doanh nghiệp cần xây dựng thương hiệu. Một doanh nghiệp khác lại cần chuẩn hóa mô hình để có khả năng nhân rộng. Nếu đích đến khác nhau, CHIẾN LƯỢC phía sau cũng phải khác nhau.

STRATEGY – LỰA CHỌN CON ĐƯỜNG ĐỂ ĐI ĐẾN ĐÍCH

 

Khi đích đến đã rõ, câu hỏi tiếp theo không phải là “chúng ta có thể làm những gì?”, mà là “với nguồn lực hữu hạn, chúng ta lựa chọn làm gì để có khả năng đạt được đích đến đó cao nhất?”

Đây là bản chất của Strategy mà 4T theo đuổi. Chiến lược không phải một danh sách thật dài những việc doanh nghiệp có thể làm. Chiến lược là LỰA CHỌN. Chúng ta lựa chọn khách hàng nào, thị trường nào, giá trị nào cần tạo ra, lợi thế nào cần xây dựng, năng lực nào cần đầu tư và nguồn lực cần tập trung vào đâu. Và khi đã có lựa chọn, luôn phải tồn tại ĐÁNH ĐỔI (TRADE-OFF): có những việc doanh nghiệp chủ động chưa làm để dành nguồn lực cho những điều quan trọng hơn.

Với Marketing cũng vậy. Google, Facebook, TikTok, SEO, Website hay Content không phải chiến lược. Chúng là những công cụ và hệ thống thực thi. Một kênh chỉ nên xuất hiện khi chúng tôi trả lời được câu hỏi nó đóng vai trò gì trong chiến lược tăng trưởng của doanh nghiệp.

MONTHLY REVIEW – KHÔNG CHỈ HỎI “KẾT QUẢ THẾ NÀO?”, MÀ PHẢI HỎI “VÌ SAO?”

 

Mỗi tháng, dự án được nhìn lại dựa trên dữ liệu thực tế. Nhưng Review không chỉ là một buổi báo cáo bao nhiêu tiền đã chi, bao nhiêu lượt tiếp cận, bao nhiêu lead hay doanh thu bao nhiêu.

Những con số chỉ cho biết điều gì đã xảy ra. Giá trị của Review nằm ở việc tìm hiểu vì sao nó xảy ra.

Khách hàng nào đang phản hồi tốt nhất? Kênh nào đang tạo ra giá trị thực? Điểm nghẽn nằm ở quảng cáo, website, sản phẩm, giá, quy trình bán hàng hay một giả định chiến lược ban đầu? Những gì chúng ta tin về khách hàng có đúng không? Có tín hiệu mới nào từ thị trường cần được chú ý?

Khi Review được thực hiện đúng, dữ liệu không chỉ phục vụ báo cáo. Dữ liệu bắt đầu tạo ra TRI THỨC.

EXECUTION – BIẾN CHIẾN LƯỢC THÀNH KẾT QUẢ THỰC TẾ

 

Một chiến lược tốt nhưng không thể thực thi thì vẫn chỉ là một giả thuyết tốt. Vì vậy, Execution không phải phần việc “sau chiến lược” theo nghĩa tách biệt, mà chính là nơi chiến lược được kiểm chứng bằng thực tế. Các chiến dịch được triển khai. Nội dung được đưa ra thị trường. Website tiếp nhận người dùng thật. Quảng cáo tiếp cận khách hàng thật. Đội ngũ bán hàng nhận lead thật. Và từ đây, những giả định được đặt ra ở tầng Strategy bắt đầu gặp dữ liệu thực tế của thị trường.

Đó cũng là lý do mô hình của 4T không kết thúc ở Execution.

STRATEGY UPDATE – CHIẾN LƯỢC KHÔNG PHẢI MỘT BẢN KẾ HOẠCH BẤT BIẾN

 

Nếu câu trả lời thay đổi, Strategy cũng cần được cập nhật. Điều này không có nghĩa doanh nghiệp thiếu kiên định. Ngược lại, một tổ chức trưởng thành cần đủ kiên định với TẦM NHÌN, nhưng cũng đủ tỉnh táo để thay đổi CHIẾN LƯỢC khi những giả định về con đường không còn đúng.

Sau Strategy Update, doanh nghiệp lại bước vào một chu kỳ Planning → Execution → Review → Learning mới. Nhưng đây không phải một vòng tròn đưa doanh nghiệp quay về điểm cũ. Nếu mỗi chu kỳ đều tạo ra tri thức và năng lực mới, nó thực chất là một vòng xoắn đi lên: doanh nghiệp hiểu thị trường hơn, hiểu khách hàng hơn, ra quyết định tốt hơn và ngày càng tiến gần hơn tới trạng thái mình muốn xây dựng.

PLANNING – CHUYỂN LỰA CHỌN CHIẾN LƯỢC THÀNH KẾ HOẠCH CÓ THỂ THỰC HIỆN

 

Strategy trả lời chúng ta lựa chọn con đường nào. Planning chuyển những lựa chọn đó thành những ưu tiên, chương trình, nguồn lực, thời gian và kết quả cần đạt được.

Ở tầng này, Marketing mới bắt đầu được cụ thể hóa thành hệ thống hoạt động: kênh nào cần triển khai, mỗi kênh đảm nhận vai trò gì trong hành trình khách hàng, ngân sách được phân bổ ra sao, nội dung cần giải quyết vấn đề gì, website cần thay đổi điều gì, những chỉ số nào cần theo dõi và đâu là thứ tự ưu tiên. Sự khác biệt giữa một Marketing Plan tốt và một danh sách hoạt động nằm ở chính điểm này: mỗi hoạt động đều phải truy ngược được về một lựa chọn chiến lược và cuối cùng là một mục tiêu kinh doanh mà nó phục vụ.

Thực thi chu kỳ mới. Tăng trưởng được tích luỹ qua từng vòng lặp, thay vì bắt đầu lại từ đầu.

ANNUAL REVIEW

 

Cuối mỗi chu kỳ lớn, doanh nghiệp cần quay trở lại nhìn toàn bộ bức tranh. Những giả định ban đầu còn đúng không? Thị trường đã thay đổi như thế nào? Khách hàng có thay đổi không? Đối thủ đã làm gì? Năng lực nào đã được xây dựng? Điều gì chúng ta đã hiểu sai? Và quan trọng nhất: chiến lược hiện tại còn là con đường tốt nhất để tiến về đích đến hay không?

LEARNING – BIẾN DỮ LIỆU THÀNH TRI THỨC CỦA DOANH NGHIỆP

 

Đây là phần chúng tôi đặc biệt coi trọng trong mô hình.

Mỗi chiến dịch được triển khai đều tạo ra dữ liệu. Mỗi phản hồi của khách hàng đều chứa thông tin. Mỗi thử nghiệm thành công hay thất bại đều giúp doanh nghiệp hiểu thêm một điều về thị trường, khách hàng và chính năng lực của mình.

Nếu doanh nghiệp chỉ đo lường mà không học hỏi, những dữ liệu đó sẽ biến mất cùng từng báo cáo tháng. Nhưng nếu liên tục tổng hợp những gì đã học được, sau một năm doanh nghiệp không chỉ có thêm doanh thu mà còn sở hữu một tài sản quan trọng hơn: sự hiểu biết sâu hơn về chính cuộc chơi mà mình đang tham gia. Và tri thức đó phải quay trở lại chiến lược.

Phân loại khách hàng

Dành cho Ai ?

Chúng tôi phân loại khách hàng để dễ dàng tiếp cận và đáp ứng đúng nhu cầu với chi phí phù hợp với bạn.

Doanh nghiệp nhỏ

Doanh thu: < 1 tỷ /tháng

Dành cho khách hàng:

Chưa có hệ thống marketing/ đang làm MKT
rời rạc theo cảm tính.

Founder thường kiêm luôn marketing.

Ngân sách marketing chưa được phân bổ
có kế hoạch.

Hiểu về tầm quan trọng của bài bản và mong muốn xây dựng nền tảng vững ngay từ đầu

Doanh nghiệp vừa

Doanh thu: 1 – 5 tỷ /tháng

Dành cho khách hàng:

Đã và đang làm marketing nhưng nhận thấy sự rời rạc, không nhất quán, không tích luỹ, mỗi kênh làm một kiểu, tốn kém mà không hiệu quả

Đã từng kết hợp với nhiều Agency nhưng chưa có sự đồng hành trách nhiệm và lâu dài.

Có đội ngũ marketing nội bộ nhưng thiếu người dẫn dắt có chuyên môn, năng lực và hiểu sâu sắc về marketing cũng như chiến lược.

Doanh nghiệp lớn

Doanh thu: > 5 tỷ /tháng

Dành cho khách hàng:

Có phòng marketing nhưng đang bị mắc kẹt trong những tư duy và cách làm cũ không còn phù hợp với sự phát triển của thị trườngi.

Chi nhiều tiền cho hoạt động quảng bá nhưng
rời rạc và lãng phí do không có đơn vị/ cá nhân chuyên môn quản lý và thiết kế các hoạt động marketing một cách có chiến lược và hệ thống.

Cần sự đồng hành tin cậy, có trách nhiệm, kinh nghiệm, tầm nhìn và hiểu về chiến lược.

Lộ trình Tư vấn
Chiến lược Marketing Tổng thể

Quy trình chuẩn — từ chẩn đoán nền tảng đến triển khai vận hành · 7 phase · 30+ tuần

7 Phases chiến lược

30+ Deliverables cụ thể

Áp dụng mọi ngành nghề

B2B · B2C · D2C

Minh hoạ lộ trình tư vấn chiến lược marketing tổng thể

Tổng quan lộ trình

Tổng quan
lộ trình tư vấn

Chọn để tìm hiểu thêm về lộ trình mà 4T tư vấn cho khách hàng

Phase 0

Tiền đề

Tiếp nhận & Chẩn đoán tổng thể

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 1

Nền tảng KD

Làm rõ mục tiêu kinh doanh & Hệ thống sản phẩm / dịch vụ

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 2

Brand Strategy

Xây dựng chiến lược thương hiệu (Brand Strategy)

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 3

Visual Identity

Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu (Visual Identity)

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 4

Kênh & ND

Chiến lược kênh & Chiến lược nội dung

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 5

Hạ tầng số

Xây dựng hạ tầng số & Tài liệu kinh doanh

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 6

Vận hành

Triển khai, Đo lường & Tối ưu liên tục

Tuần 1–2

4 outputs

Phase 0

Tiếp nhận &
Chẩn đoán tổng thể

Tiền đề

Tuần 1–2

Trước khi tư vấn bất cứ điều gì, 4T cần hiểu rõ bức tranh hiện tại của doanh nghiệp — từ tài sản số, đối thủ, khách hàng, đến con người ra quyết định. Giai đoạn này là nền để mọi đề xuất phía sau có căn cứ thực tế, không phải lý thuyết.

0.1

Audit tài sản số & truyền thông hiện có

Rà soát toàn bộ điểm chạm kỹ thuật số: website, mạng xã hội, quảng cáo đang chạy, email, SEO, nội dung hiện có. Đánh giá chất lượng, hiệu quả và mức độ nhất quán so với thương hiệu.

Output: Digital audit report — điểm mạnh, điểm yếu, khoảng trống cần lấp

0.2

Phân tích thị trường & đối thủ cạnh tranh

Lập bản đồ cạnh tranh: xác định đối thủ trực tiếp và gián tiếp, phân tích positioning, thông điệp, kênh, điểm mạnh/yếu của từng đối thủ. Tìm khoảng trắng thị trường chưa ai khai thác.

Output: Bản đồ cạnh tranh (Competitive Landscape Map) + Phân tích khoảng trống thị trường

0.3

Nghiên cứu khách hàng hiện tại

Phỏng vấn định tính 5–10 khách hàng đã mua hoặc đang dùng dịch vụ. Khai thác: lý do mua, hành trình quyết định, kênh tiếp cận, kỳ vọng, điểm hài lòng và chưa hài lòng.

Output: Customer insight report + sơ đồ hành trình mua hàng (Customer Journey Map)

0.4

Phỏng vấn lãnh đạo & Briefing chính thức

Làm việc trực tiếp với CEO / người ra quyết định: khai thác vision, lịch sử phát triển, lý do tắc nghẽn, nguồn lực có thể huy động, ràng buộc về ngân sách, timeline và kỳ vọng hợp tác.

Output: Strategic Brief được xác nhận + Biên bản làm việc

Phase 1

Làm rõ mục tiêu kinh doanh & Hệ thống sản phẩm / dịch vụ

Nền tảng kd

Tuần 3–5

Đây là phase quan trọng nhất và thường bị bỏ qua nhất. Không có mục tiêu rõ thì không biết marketing đang phục vụ điều gì. Không có hệ thống sản phẩm rõ thì không biết cần truyền thông thông điệp gì và cho ai.

1.1

Xác định mục tiêu
kinh doanh & OKRs

Workshop cùng lãnh đạo: làm rõ mục tiêu kinh doanh ngắn hạn (6 tháng), trung hạn (12 tháng) và dài hạn (3 năm). Chuyển hóa mục tiêu định tính thành OKRs có thể đo lường, theo dõi và đánh giá.

Output: OKRs theo từng mốc thời gian + KPIs marketing liên kết

1.2

Quy hoạch danh mục
sản phẩm / dịch vụ

Phân loại và sắp xếp toàn bộ sản phẩm / dịch vụ theo: đối tượng khách hàng mục tiêu, vòng đời mua, biên lợi nhuận, năng lực phục vụ và chiến lược tăng trưởng. Xác định đâu là sản phẩm mũi nhọn, đâu là hỗ trợ.

Output: Product/Service Portfolio Map + thứ tự ưu tiên truyền thông

1.3

Xác định phân khúc & Khách hàng mục tiêu

Phân tích và lựa chọn segment ưu tiên dựa trên dữ liệu từ Phase 0. Xây dựng ICP (Ideal Customer Profile) chi tiết cho từng nhóm: nhân khẩu học, hành vi, nỗi đau, động lực mua và kênh tiếp cận phù hợp.

Output: ICP đầy đủ cho từng phân khúc + Persona chính

1.4

Xác nhận nền tảng & Phê duyệt chiến lược kinh doanh

4T trình bày tổng hợp toàn bộ phát hiện, phân tích và đề xuất định hướng. Lãnh đạo doanh nghiệp xem xét, phản biện và phê duyệt trước khi tiến sang xây dựng chiến lược thương hiệu.

Output: Business Strategy Brief được ký duyệt chính thức

Phase 2

Xây dựng chiến lược thương hiệu (Brand Strategy)

Brand strategy

Tuần 6–11

Brand strategy là bản đồ tư duy cho toàn bộ hoạt động truyền thông. Làm đúng ở đây sẽ tạo ra sự nhất quán và tích lũy nhận diện theo thời gian. Bỏ qua bước này, mọi content và thiết kế đều chỉ là chi phí, không phải đầu tư.

4 vòng nghiên cứu

Trước khi ra định hướng

được tổng hợp và đúc kết từ thực tế triển khai, các case đã thực hiện và bài toán của khách hàng 4T:

Vòng 01

Phỏng vấn lãnh đạo (chuyên sâu)

Lý do thành lập & hành trình phát triển
Điều gì tạo nên sự khác biệt cốt lõi?
Thương hiệu muốn được nhớ đến vì điều gì?
Văn hóa doanh nghiệp thực tế là gì?
Điều lãnh đạo không muốn thương hiệu làm

Vòng 02

Phỏng vấn team nội bộ

Khách hỏi nhiều nhất về điều gì?
Lý do khách từ chối / rời đi là gì?
Điểm mạnh nào thực sự tạo ra conversion?
Quy trình phục vụ thực tế như thế nào?
Team mô tả thương hiệu bằng từ nào?

Vòng 03

Xác định phân khúc & Khách hàng mục tiêu

Tại sao chọn thương hiệu này thay vì đối thủ?
Ấn tượng đầu tiên khi tiếp xúc là gì?
Mô tả thương hiệu bằng 3 từ
Điều vẫn còn tiếc / chưa hài lòng
Sẽ giới thiệu cho ai? Với lý do gì?

Vòng 04

Xác nhận nền tảng & Phê duyệt chiến lược kinh doanh

Xu hướng ngành & hành vi người tiêu dùng
Đối thủ đang positioning thế nào?
Khoảng trắng định vị chưa ai chiếm lĩnh
Benchmark thương hiệu dẫn đầu trong ngành

2.1

Tổng hợp insight &
Xác định tension chiến lược

Tổng hợp và phân tích toàn bộ dữ liệu từ 4 vòng nghiên cứu. Xác định: truth (sự thật sâu về khách hàng), tension (mâu thuẫn có giá trị), opportunity (khoảng trắng định vị).

Output: Báo cáo tổng hợp insight khách hàng + Sơ đồ mâu thuẫn chiến lược (Strategic Tension Map)

2.2

Định vị thương hiệu
(Brand Positioning)

Xây dựng positioning statement theo khung: For whom / Against whom / The only one who / Because. Test độ phân biệt so với đối thủ. Xác nhận với ICP và lãnh đạo doanh nghiệp.

Output: Tuyên ngôn định vị thương hiệu (Positioning Statement) + Khung giá trị đề xuất (Value Proposition)

2.3

Định vị thương hiệu
(Brand Positioning)

Xác định cách tổ chức danh mục sản phẩm / dịch vụ dưới thương hiệu mẹ: branded house, endorsed brand hay house of brands. Làm rõ vai trò, tên gọi và mối quan hệ giữa các dòng sản phẩm.

Output: Sơ đồ kiến trúc thương hiệu (Brand Architecture) + Khung đặt tên thương hiệu (Naming Framework)

2.4

Tính cách &
Giọng điệu thương hiệu (TOV)

Xác định Brand Archetype (tính cách thương hiệu) và Tone of Voice (giọng điệu): cách nói chuyện, từ ngữ nên dùng / cần tránh, cảm xúc muốn gợi ra ở từng nhóm khách hàng mục tiêu.

Output: Brand personality profile + TOV guideline chi tiết

2.5

Câu chuyện &
Hệ thống thông điệp thương hiệu

Xây dựng brand story theo hành trình: origin → mission → vision. Phát triển message hierarchy: core message + thông điệp cụ thể theo từng phân khúc khách hàng và từng giai đoạn trong phễu.

Output: Brand story + Messaging matrix theo ICP và funnel

2.6

Trình bày &
Phê duyệt Brand Strategy

4T trình bày toàn bộ Brand Strategy trước lãnh đạo và các stakeholders liên quan. Thảo luận, tinh chỉnh và ký duyệt. Tài liệu này là “hiến pháp” cho mọi quyết định truyền thông phía sau.

Output: Brand Strategy Book được ký duyệt chính thức

Phase 3

Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu (Visual Identity)

Visual Identity

Tuần 12–16

Visual identity không phải là logo đẹp — đó là hệ thống thị giác nhất quán phản ánh đúng brand personality và tạo ra sự nhận diện tức thì ở mọi điểm chạm. Mọi quyết định thiết kế đều phải có căn cứ từ Brand Strategy ở Phase 2.

3.1

Định hướng sáng tạo & Moodboard

Dựa vào brand personality và TOV đã xây dựng, phát triển 2–3 hướng sáng tạo khác nhau. Moodboard bao gồm: màu sắc, typography, phong cách hình ảnh, cảm xúc muốn truyền tải. Lãnh đạo chọn hướng đi.

Output: 2–3 creative directions + Biên bản xác nhận hướng đi

3.2

Hệ thống
nhận diện cốt lõi

Thiết kế logo (phiên bản chính, phụ và icon), bảng màu thương hiệu (primary, secondary, neutral), hệ thống typography (heading, body, accent) và các yếu tố đồ họa đặc trưng (patterns, icons, graphic elements).

Output: Tệp logo (AI/SVG/PNG) + Bộ màu thương hiệu + Hướng dẫn typography + Các yếu tố đồ hoạ

3.3

Cẩm nang thương hiệu
(Brand Guideline)

Tài liệu hóa toàn bộ quy chuẩn sử dụng nhận diện: logo do’s & don’ts, hệ màu, font, layout grid, cách dùng hình ảnh, icon style, ví dụ đúng/sai. Dùng được ngay bởi team nội bộ và đối tác.

Output: Cẩm nang thương hiệu bản PDF + Tệp gốc chỉnh sửa được (Figma / Canva)

3.4

Thiết kế ứng dụng
thương hiệu chính

Áp dụng nhận diện vào các tài liệu cốt lõi: avatar & cover mạng xã hội, template email, hồ sơ năng lực / pitch deck, name card, chữ ký email, và các vật phẩm văn phòng theo nhu cầu.

Output: Bộ brand application templates sẵn dùng cho team

Phase 4

Chiến lược kênh & Chiến lược nội dung

Kênh & ND

Tuần 17–21

Kênh và nội dung chỉ hiệu quả khi được xây dựng dựa trên hiểu biết rõ về ICP, brand positioning và mục tiêu kinh doanh. Giai đoạn này chuyển hóa chiến lược thành kế hoạch hành động cụ thể, có thể thực thi ngay.

4.1

Chiến lược kênh &
Phân bổ ngân sách

Xác định kênh ưu tiên cho từng ICP và giai đoạn trong phễu mua hàng (Awareness → Consideration → Conversion → Retention). Phân bổ ngân sách theo mục tiêu, không theo thói quen. Đặt KPIs riêng cho từng kênh.

Output: Channel strategy doc + Budget allocation framework + KPIs theo kênh

4.2

Chiến lược nội dung & Content Pillars

Xác định 3–5 content pillars (trụ cột nội dung) căn cứ brand story, messaging matrix và ICP. Xây dựng content format phù hợp từng kênh. Thiết lập quy tắc nội dung theo TOV đã được duyệt.

Output: Content strategy doc + Content pillar framework + Format matrix theo kênh

4.3

Kế hoạch nội dung &
Quy trình sản xuất

Xây dựng content calendar chi tiết cho 90 ngày đầu: chủ đề, format, kênh, người phụ trách, thời gian đăng. Thiết lập workflow sản xuất và phê duyệt nội dung nội bộ rõ ràng, tránh tắc nghẽn.

Output: Content calendar 90 ngày + Content production workflow

4.4

Nền tảng SEO &
Lead Generation

Nghiên cứu từ khóa theo từng nhóm sản phẩm / dịch vụ và ICP. Xây dựng cấu trúc SEO cho website. Thiết kế lead magnet phù hợp từng phân khúc để tạo đầu vào cho phễu chuyển đổi.

Output: Kế hoạch SEO tổng thể + Bản đồ từ khoá + Kế hoạch lead magnet theo ICP

Phase 5

Xây dựng hạ tầng số &
Tài liệu kinh doanh

Hạ tầng số

Tuần 22–26

Hạ tầng số là nền tảng vật chất để chiến lược đi vào thực tế. Website, kênh, tài liệu kinh doanh — tất cả phải được xây dựng nhất quán với brand identity, phục vụ đúng ICP và tối ưu cho chuyển đổi.

5.1

Thiết kế & Phát triển website

Xây dựng website với cấu trúc nội dung phục vụ từng ICP và từng giai đoạn phễu. Tối ưu UX/UI theo brand guideline. Tích hợp: SEO on-page, CTA, form lead, live chat, tracking. Ưu tiên mobile-first và tốc độ tải.

Output: Website live + Landing pages theo từng sản phẩm / dịch vụ

5.2

Setup & Chuẩn hóa
các kênh truyền thông

Thiết lập và đồng bộ hóa tất cả kênh truyền thông theo brand identity mới: ảnh đại diện, ảnh bìa, bio, đường link, highlights, từ khóa mô tả. Cài đặt tracking, pixel, chatbot và các công cụ tự động hóa cơ bản.

Output: Tất cả kênh được setup đồng bộ + Tracking dashboard

5.3

Xây dựng tài liệu kinh doanh & Sales Kit

Thiết kế bộ tài liệu hỗ trợ bán hàng: hồ sơ năng lực, pitch deck, bảng báo giá, case study, FAQ, proposal template. Đảm bảo nhất quán với brand identity và thuyết phục được ICP mục tiêu.

Output: Sales enablement kit đầy đủ — sẵn dùng cho đội kinh doanh

5.4

Sản xuất nội dung nền & Campaign ra mắt

Sản xuất batch nội dung đầu tiên đủ cho 30–45 ngày: video giới thiệu thương hiệu, bộ ảnh brand, bài viết trụ cột SEO, bộ template content cho team. Lên kế hoạch và thực thi campaign ra mắt nhận diện mới.

Output: Content bank 30–45 ngày + Campaign ra mắt thương hiệu live

Phase 6

Triển khai, Đo lường
& Tối ưu liên tục

Vận hành

Tuần 27–30+ (Ongoing)

Chiến lược tốt nhất vẫn cần được kiểm chứng bởi thực tế. Phase này thiết lập vòng lặp liên tục: triển khai → đo lường → học → tối ưu. Mọi quyết định điều chỉnh đều dựa trên data, không phải cảm tính.

6.1

Thiết lập hệ thống đo lường & Reporting

Xây dựng dashboard theo dõi KPIs theo tuần và tháng: traffic, leads, conversion rate, CAC, ROAS, brand awareness. Thiết lập quy trình báo cáo định kỳ minh bạch với lãnh đạo doanh nghiệp.

Output: Marketing dashboard + Reporting template hàng tuần / tháng

6.2

Vận hành nội dung &
Quảng cáo theo kế hoạch

Triển khai content calendar theo đúng lịch. Vận hành các chiến dịch quảng cáo (paid media) theo mục tiêu từng giai đoạn trong phễu. Liên tục A/B test thông điệp, hình ảnh, đối tượng và ngân sách.

Output: Weekly content live + Campaign reports theo tuần

6.3

Review định kỳ &
Tối ưu chiến lược

Review toàn diện hàng tháng với lãnh đạo: đánh giá KPIs, phân tích nguyên nhân lệch mục tiêu, điều chỉnh chiến thuật và phân bổ lại ngân sách theo data thực tế. Cập nhật chiến lược theo sự thay đổi của thị trường.

Output: Monthly strategy review + Optimization roadmap cập nhật hàng quý

Casestudy

Các dự án nổi bật

Triển khai Google Ads cho Victoria Village

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai Google Ads cho dự…

Xem toàn bộ case study
137
Chuyển đổi mỗi tháng từ Google Ads
36
Lead có nhu cầu thực mỗi tháng

Triển khai Google Ads cho Sun Centro Town Hạ Long

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai Google Ads cho dự…

Xem toàn bộ case study
368
Chuyển đổi mỗi tháng từ Google Ads
70-75
Lead có nhu cầu thực mỗi tháng

Triển khai Google Ads cho Vinhomes Vũ Yên – Vinhomes Royal Island

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai Google Ads cho dự…

Xem toàn bộ case study
540
Chuyển đổi mỗi tháng từ Google Ads
110-120
Lead có nhu cầu thực mỗi tháng

Triển khai Google Ads cho Tổng kho Thiết bị vệ sinh TATA

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai Google Ads cho Tổng…

Xem toàn bộ case study
1.973
Chuyển đổi mỗi tháng từ Google Ads
209.096đ
Chi phí trên mỗi chuyển đổi (CPL)

Triển khai Google Ads cho dự án The Sun Avenue

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai Google Ads cho dự…

Xem toàn bộ case study
80
Chuyển đổi mỗi tháng từ Google Ads
15-20
Lead có nhu cầu thực mỗi tháng

Marketing tổng thể cho Nhà máy Thăng Long EcoWood

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế tham gia định hướng chiến lược…

Xem toàn bộ case study
176
Liên hệ trong tháng đầu triển khai
80%
Khách để lại SĐT và địa chỉ liên hệ

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO ZENNOVA SPA

1. Bối cảnh Zennova là. một thương hiệu spa đã hoạt động 18 năm và có nhiều khách hàng thân thiết. Với…

Xem toàn bộ case study

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO NHÀ HÀNG NGỌC MINH TẠI NINH BÌNH

1. Bối cảnh Nhà hàng Ngọc Minh là nhà hàng lâu đời và có diện tích lớn nhất tại Ninh Bình với…

Xem toàn bộ case study
+80%
Tỷ lệ đoàn khách tăng so với trước triển khai
+150%
Tỷ lệ khách hàng lẻ tăng so với trước triển khai
6 tỉnh
Phạm vi tổ chức sự kiện kết nối du lịch

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HOÀNG GIA

1. Bối cảnh Phòng khám Đa khoa Hoàng Gia là một trong những phòng khám lớn nhất tại khu vực Văn Giang…

Xem toàn bộ case study
3X
Tăng trưởng bệnh nhân/tháng (từ 100 lên 300, sau 1 tháng)
300-400
Bệnh nhân/tháng duy trì trong 6 tháng

Marketing tổng thể cho Nhà máy Thăng Long EcoWood

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế tham gia định hướng chiến lược…

Xem toàn bộ case study
176
Liên hệ trong tháng đầu triển khai
80%
Khách để lại SĐT và địa chỉ liên hệ

Tư vấn chiến lược marketing tổng thể cho Xưởng giày da Barita

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế tư vấn, hoạch định và lên…

Xem toàn bộ case study

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO ZENNOVA SPA

1. Bối cảnh Zennova là. một thương hiệu spa đã hoạt động 18 năm và có nhiều khách hàng thân thiết. Với…

Xem toàn bộ case study

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO NHÀ HÀNG NGỌC MINH TẠI NINH BÌNH

1. Bối cảnh Nhà hàng Ngọc Minh là nhà hàng lâu đời và có diện tích lớn nhất tại Ninh Bình với…

Xem toàn bộ case study
+80%
Tỷ lệ đoàn khách tăng so với trước triển khai
+150%
Tỷ lệ khách hàng lẻ tăng so với trước triển khai
6 tỉnh
Phạm vi tổ chức sự kiện kết nối du lịch

TRIỂN KHAI HOẠT ĐỘNG MARKETING TỔNG THỂ CHO PHÒNG KHÁM ĐA KHOA HOÀNG GIA

1. Bối cảnh Phòng khám Đa khoa Hoàng Gia là một trong những phòng khám lớn nhất tại khu vực Văn Giang…

Xem toàn bộ case study
3X
Tăng trưởng bệnh nhân/tháng (từ 100 lên 300, sau 1 tháng)
300-400
Bệnh nhân/tháng duy trì trong 6 tháng

SEO kênh YouTube Tiếp Thị Tử Tế lên TOP 1 Google

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai SEO cho kênh YouTube…

Xem toàn bộ case study
Top 1
Thứ hạng Google từ khóa “khoá học Google Ads”

SEO đưa Sổ Da Đẹp lên TOP 1 Google

Home Dịch vụ Tư vấn chiến lược & triển khai tổng thể Tiếp Thị Tử Tế triển khai SEO cho Sổ Da…

Xem toàn bộ case study
Top 1
Từ khóa “sổ tay da bò” (hơn 53,4 triệu kết quả)
Top 1
Từ khóa liên quan khác (hơn 46 triệu kết quả)

Từ chiến lược đến triển khai, mọi thứ cần được kết nối!

Một kế hoạch marketing hiệu quả cần bắt đầu từ góc nhìn tổng thể. Chúng tôi đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc tư vấn chiến lược và triển khai giải pháp marketing phù hợp, giúp các hoạt động rời rạc được kết nối thành một hệ thống có định hướng.

Nhận tư vấn từ chúng tôi